Tan Son Nhat Airport adds more aircraft parking slots
Carriers could keep slots if they ensured the required slot usage rate, which is a challenge due to low market demand. Thắng said that CAA was ...
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống
Keep + gì? Cấu trúc Keep và cách sử dụng trong tiếng Anh
Cấu trúc Keep là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Hãy khám phá về cách sử dụng cấu trúc keep trong tiếng Anh qua bài viết sau đây bạn nhé.
